Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inflar
01
bơm phồng, làm phồng
aumentar de tamaño con aire o gas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
inflo
ngôi thứ ba số ít
infla
hiện tại phân từ
inflando
quá khứ đơn
inflé
quá khứ phân từ
inflado
Các ví dụ
Él infló el colchón de aire para dormir.
Anh ấy bơm căng nệm hơi để ngủ.



























