el matemático
Pronunciation
/mˌatemˈatiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "matemático"trong tiếng Tây Ban Nha

El matemático
01

nhà toán học

persona que estudia las matemáticas
el matemático definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
matemáticos
Các ví dụ
Los matemáticos trabajan en la teoría de números.
Các nhà toán học làm việc trong lý thuyết số.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng