el matrimonio
mat
mat
mat
ri
ɾi
ri
mon
ˈmon
mon
io
jo
yo
testimoniopatrimonioantimonioplutonio

Định nghĩa và ý nghĩa của "matrimonio"trong tiếng Tây Ban Nha

El matrimonio
01

hôn nhân, cuộc hôn nhân

la unión legal y social entre dos personas que deciden vivir juntos como pareja 
el matrimonio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
matrimonios
Các ví dụ
Ellos celebraron su matrimonio el año pasado. 

Họ đã tổ chức lễ kết hôn của họ vào năm ngoái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng