el matrimonio
Pronunciation
/mˌatɾimˈonjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "matrimonio"trong tiếng Tây Ban Nha

El matrimonio
[gender: masculine]
01

hôn nhân, cuộc hôn nhân

la unión legal y social entre dos personas que deciden vivir juntos como pareja
el matrimonio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
matrimonios
Các ví dụ
El matrimonio puede ser civil o religioso.
Hôn nhân có thể là dân sự hoặc tôn giáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng