Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
matricular
01
đăng ký
inscribirse oficialmente en un curso, escuela o universidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
matriculo
ngôi thứ ba số ít
matricula
hiện tại phân từ
matriculando
quá khứ đơn
me matriculé
quá khứ phân từ
matriculado
Các ví dụ
Me matriculé en la universidad el mes pasado.
Tôi đã đăng ký vào đại học tháng trước.
02
inscribir oficialmente algo en un registro, especialmente vehículos
Các ví dụ
Tengo que matricular mi coche nuevo.



























