la mata
ma
ˈma
ma
ta
ta
ta
manta

Định nghĩa và ý nghĩa của "mata"trong tiếng Tây Ban Nha

La mata
01

bụi cây, cây bụi

planta pequeña o arbusto que crece cerca del suelo 
la mata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
matas
Các ví dụ
La mata de rosas florece en primavera. 

Bụi hoa hồng nở vào mùa xuân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng