la mata

Định nghĩa và ý nghĩa của "mata"trong tiếng Tây Ban Nha

La mata
01

bụi cây, cây bụi

planta pequeña o arbusto que crece cerca del suelo
la mata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
matas
Các ví dụ
Hay muchas matas de lavanda en el jardín.
Có nhiều bụi hoa oải hương trong vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng