astronómico
Pronunciation
/ˌastɾonˈɔmiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "astronómico"trong tiếng Tây Ban Nha

astronómico
01

thiên văn học, liên quan đến thiên văn học

relativo a la astronomía
astronómico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
astronómico
giống đực số nhiều
astronómicos
giống cái số ít
astronómica
giống cái số nhiều
astronómicas
Các ví dụ
La distancia astronómica entre las estrellas es inmensa.
Khoảng cách thiên văn giữa các ngôi sao là vô cùng lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng