Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sustancia
01
chất, vật chất
materia que tiene propiedades específicas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sustancias
Các ví dụ
El agua es una sustancia líquida.
Nước là một chất lỏng.



























