Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sustancia
[gender: feminine]
01
chất, vật chất
materia que tiene propiedades específicas
Các ví dụ
La sustancia química es tóxica para los humanos.
Chất hóa học độc hại đối với con người.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chất, vật chất