la sustancia
sus
sus
soos
tanc
ˈtanθ
tanth
ia
ja
ya
distanciainstanciaambulanciavigilancia

Định nghĩa và ý nghĩa của "sustancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La sustancia
01

chất, vật chất

materia que tiene propiedades específicas 
la sustancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sustancias
Các ví dụ
El agua es una sustancia líquida. 

Nước là một chất lỏng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng