el cálculo
Pronunciation
/kˈalkulo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cálculo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cálculo
[gender: masculine]
01

phép tính, giải tích

rama de las matemáticas que estudia el cambio y el movimiento
el cálculo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
En cálculo aprendemos sobre límites y integrales.
Trong giải tích, chúng ta học về giới hạn và tích phân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng