vertical
Pronunciation
/bˌɛɾtikˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vertical"trong tiếng Tây Ban Nha

vertical
01

thẳng đứng

que está en posición perpendicular al suelo o a una línea horizontal
vertical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más vertical
so sánh hơn
más vertical
có thể phân cấp
giống đực số ít
vertical
giống đực số nhiều
verticales
giống cái số ít
vertical
giống cái số nhiều
verticales
Các ví dụ
Coloca el cartel en una posición vertical.
Đặt biển báo ở vị trí thẳng đứng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng