la vertiente
Pronunciation
/bɛɾtjˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vertiente"trong tiếng Tây Ban Nha

La vertiente
01

sườn dốc, dốc

inclinación de un terreno por donde desciende el agua o el relieve
la vertiente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vertientes
Các ví dụ
El agua baja por la vertiente hasta el valle.
Nước chảy xuống theo sườn dốc vào thung lũng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng