Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
repercutir
[past form: repercutí][present form: repercuto]
01
ảnh hưởng, tác động
tener un efecto o consecuencia sobre algo o alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
repercutio
ngôi thứ ba số ít
repercute
hiện tại phân từ
repercutiendo
quá khứ đơn
repercutí
quá khứ phân từ
repercutido
Các ví dụ
Los malos hábitos pueden repercutir en la salud.
Những thói quen xấu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.



























