Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
repartir
[past form: repartí][present form: reparto]
01
phân phối, chia sẻ
dar o dividir algo entre varias personas o lugares
Các ví dụ
La empresa reparte folletos promocionales en la calle.
Công ty phân phát tờ rơi quảng cáo trên đường phố.
02
được phân phối
dividirse o distribuirse algo entre varias personas o lugares
Các ví dụ
Las donaciones se reparten a las familias afectadas.
Các khoản quyên góp được phân phối cho các gia đình bị ảnh hưởng.
03
chia bài
dar cartas a los jugadores en un juego de mesa o cartas
Các ví dụ
Los niños aprendieron a repartir las cartas correctamente.
Những đứa trẻ đã học cách chia bài một cách chính xác.



























