Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
residual
01
còn lại
que queda después de un proceso o evento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
residual
giống đực số nhiều
residuales
giống cái số ít
residual
giống cái số nhiều
residuales
Các ví dụ
El efecto residual del medicamento dura varias horas.
Hiệu ứng còn lại của thuốc kéo dài vài giờ.
Cây Từ Vựng
residual
residue



























