residual
Pronunciation
/rˌesiðwˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "residual"trong tiếng Tây Ban Nha

residual
01

còn lại

que queda después de un proceso o evento
residual definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
residual
giống đực số nhiều
residuales
giống cái số ít
residual
giống cái số nhiều
residuales
Các ví dụ
El efecto residual del medicamento dura varias horas.
Hiệu ứng còn lại của thuốc kéo dài vài giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng