resistente
re
re
re
sis
sis
sis
ten
ˈten
ten
te
te
te
resiliente

Định nghĩa và ý nghĩa của "resistente"trong tiếng Tây Ban Nha

resistente
01

bền

que soporta bien la acción de algo o no se daña fácilmente 
resistente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más resistente
so sánh hơn
más resistente
có thể phân cấp
giống đực số ít
resistente
giống đực số nhiều
resistentes
giống cái số ít
resistente
giống cái số nhiều
resistentes
Các ví dụ
Este material es resistente al agua. 

Vật liệu này chống nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng