Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resolver
01
giải quyết
encontrar la solución a un problema, duda o situación difícil
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
resuelvo
ngôi thứ ba số ít
resuelve
hiện tại phân từ
resolviendo
quá khứ đơn
resolví
quá khứ phân từ
resuelto
Các ví dụ
Estamos tratando de resolver el problema juntos.
Chúng tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề cùng nhau.
02
giải quyết
encontrar la solución, el culpable o la explicación definitiva de un caso o misterio
Các ví dụ
La nueva prueba permitió resolver el asesinato de veinte años atrás.
Bằng chứng mới cho phép giải quyết vụ giết người từ hai mươi năm trước.
03
quyết định
tomar una decisión o solución sobre un problema, conflicto o situación
Các ví dụ
Resolverán los conflictos antes de la reunión.
Giải quyết các xung đột trước cuộc họp.



























