Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resistente
01
bền
que soporta bien la acción de algo o no se daña fácilmente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más resistente
so sánh hơn
más resistente
có thể phân cấp
giống đực số ít
resistente
giống đực số nhiều
resistentes
giống cái số ít
resistente
giống cái số nhiều
resistentes
Các ví dụ
Las plantas son resistentes a la sequía.
Cây cối chịu hạn tốt.



























