las desperdicios
Pronunciation
/dˌespɛɾðˈiθjos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "desperdicios"trong tiếng Tây Ban Nha

Las desperdicios
01

thức ăn thừa, phế thải

restos o partes que sobran y no se usan
las desperdicios definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
desperdicios
Các ví dụ
Se reciclan los desperdicios para crear nuevos productos.
Chất thải được tái chế để tạo ra sản phẩm mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng