Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verter
01
đổ
echar un líquido o sustancia de un recipiente a otro lugar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
vierto
ngôi thứ ba số ít
vierte
hiện tại phân từ
vertiendo
quá khứ đơn
vertí
quá khứ phân từ
vertido
Các ví dụ
Voy a verter el agua en el vaso.
Tôi sẽ rót nước vào ly.



























