la superpoblación
su
su
soo
per
per
per
pob
poβ
pob
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "superpoblación"trong tiếng Tây Ban Nha

La superpoblación
01

quá tải dân số, dân số quá mức

exceso de población en un lugar 
la superpoblación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La superpoblación causa problemas de recursos y vivienda. 

Dân số quá đông gây ra các vấn đề về tài nguyên và nhà ở.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng