degradar
Pronunciation
/dˌeɣɾaðˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "degradar"trong tiếng Tây Ban Nha

degradar
[past form: degradé][present form: degrado]
01

phân hủy, suy giảm

perder calidad o valor con el tiempo
degradar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
degradó
ngôi thứ ba số ít
degrada
hiện tại phân từ
degradando
quá khứ đơn
degradé
quá khứ phân từ
degradado
Các ví dụ
Los ácidos pueden degradar los metales rápidamente.
Axit có thể phân hủy kim loại nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng