degradar
deg
deɣ
degh
ra
ɾa
ra
dar
ˈðaɾ
dhar
desagradar

Định nghĩa và ý nghĩa của "degradar"trong tiếng Tây Ban Nha

degradar
01

phân hủy, suy giảm

perder calidad o valor con el tiempo 
degradar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
degradó
ngôi thứ ba số ít
degrada
hiện tại phân từ
degradando
quá khứ đơn
degradé
quá khứ phân từ
degradado
Các ví dụ
El plástico tarda mucho en degradar en la naturaleza. 

Nhựa mất rất nhiều thời gian để phân hủy trong tự nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng