el hábitat
Pronunciation
/ˈaβitat/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hábitat"trong tiếng Tây Ban Nha

El hábitat
01

môi trường sống, nơi cư trú tự nhiên

lugar natural donde vive un animal o planta
el hábitat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hábitats
Các ví dụ
Los bosques son el hábitat de muchas aves.
Rừng là môi trường sống của nhiều loài chim.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng