la destrucción
destrucción
destɾukθjon
destrookthyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "destrucción"trong tiếng Tây Ban Nha

La destrucción
01

sự phá hủy

acción de destruir o arruinar algo 
la destrucción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
destrucciones
Các ví dụ
La destrucción del edificio fue rápida. 

Sự phá hủy tòa nhà đã nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng