la destrucción
Pronunciation
/dˌestɾukθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "destrucción"trong tiếng Tây Ban Nha

La destrucción
01

sự phá hủy

acción de destruir o arruinar algo
la destrucción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
destrucciones
Các ví dụ
La guerra trae destrucción y sufrimiento.
Chiến tranh mang lại sự tàn phá và đau khổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng