convocar
con
kom
kom
vo
bo
bo
car
ˈkaɾ
kar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "convocar"trong tiếng Tây Ban Nha

convocar
01

triệu tập

llamar a varias personas para una reunión o evento 
convocar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
convocó
ngôi thứ ba số ít
convoca
hiện tại phân từ
convocando
quá khứ đơn
convoqué
quá khứ phân từ
convocado
Các ví dụ
Convocaron a los empleados para una capacitación. 

Triệu tập nhân viên cho một buổi đào tạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng