empobrecer
em
em
em
pob
pob
pob
re
ɾe
re
cer
ˈθeɾ
ther
permanecerdesconocersorprenderretroceder

Định nghĩa và ý nghĩa của "empobrecer"trong tiếng Tây Ban Nha

empobrecer
01

làm nghèo đi, khiến trở nên nghèo

hacer que alguien o algo pierda riqueza o calidad 
empobrecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
empobrezco
ngôi thứ ba số ít
empobrece
hiện tại phân từ
empobreciendo
quá khứ đơn
empobrecí
quá khứ phân từ
empobrecido
Các ví dụ
La crisis económica empobrece a muchas familias. 

Cuộc khủng hoảng kinh tế làm nghèo nhiều gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng