Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
empobrecer
[past form: empobrecí][present form: empobrezco]
01
làm nghèo đi, khiến trở nên nghèo
hacer que alguien o algo pierda riqueza o calidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
empobrezco
ngôi thứ ba số ít
empobrece
hiện tại phân từ
empobreciendo
quá khứ đơn
empobrecí
quá khứ phân từ
empobrecido
Các ví dụ
La guerra empobrece a la población local.
Chiến tranh làm nghèo dân số địa phương.



























