la emperatriz
Pronunciation
/ˌempɛɾatɾˈiθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "emperatriz"trong tiếng Tây Ban Nha

La emperatriz
01

nữ hoàng, hoàng hậu

mujer que gobierna un imperio o es esposa del emperador
la emperatriz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
emperatrices
Các ví dụ
La emperatriz visitó varios territorios de su imperio.
Nữ hoàng đã thăm nhiều vùng lãnh thổ của đế chế mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng