Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cuestión
01
vấn đề, câu hỏi
tema o asunto que se debate o se considera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuestiones
Các ví dụ
La cuestión de la seguridad es muy importante.
Vấn đề an ninh rất quan trọng.



























