la cuestión
cues
kwes
kves
tión
tjon
tyon
cuestación

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuestión"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuestión
01

vấn đề, câu hỏi

tema o asunto que se debate o se considera 
la cuestión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuestiones
Các ví dụ
La cuestión principal es el presupuesto. 

Vấn đề chính là ngân sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng