cuestionar
cuest
kwest
kvest
io
jo
yo
nar
ˈnat
nat

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuestionar"trong tiếng Tây Ban Nha

cuestionar
01

đặt câu hỏi về

poner en duda la validez, veracidad o autoridad de algo o alguien
cuestionar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cuestiono
ngôi thứ ba số ít
cuestiona
hiện tại phân từ
cuestionando
quá khứ đơn
cuestionó
quá khứ phân từ
cuestionado
Các ví dụ
No deberías cuestionar la autoridad sin motivos.
Bạn không nên đặt câu hỏi về thẩm quyền mà không có lý do.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng