Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
drástico
01
triệt để, khắc nghiệt
muy fuerte o severo en efecto o consecuencia
Các ví dụ
Hubo una reducción drástica en las ventas este año.
Đã có sự giảm drastico trong doanh số năm nay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
triệt để, khắc nghiệt