la droguería
dro
dɾo
dro
guer
ˈɣeɾi
gheri
ía
a
a
autonomíafilosofíaetnologíageriatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "droguería"trong tiếng Tây Ban Nha

La droguería
01

hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm

tienda donde se venden medicamentos, productos de higiene y limpieza 
la droguería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
droguerías
Các ví dụ
La droguería está cerca de mi casa. 

Hiệu thuốc gần nhà tôi.

02

cửa hàng phần cứng

tienda donde se venden herramientas, utensilios y materiales para el hogar o reparaciones 
Các ví dụ
Fui a la droguería a comprar un martillo. 

Tôi đã đến cửa hàng kim khí để mua một cái búa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng