duchar
du
du
doo
char
ˈʧaɾ
char
soltarfrotaraislarahogar

Định nghĩa và ý nghĩa của "duchar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tắm vòi sen

lavarse el cuerpo usando una ducha 
duchar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ducho
ngôi thứ ba số ít
ducha
hiện tại phân từ
duchando
quá khứ đơn
duché
quá khứ phân từ
duchado
Các ví dụ
Ella se ducha todos los días. 

Cô ấy tắm vòi sen mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng