Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
promover
[past form: promoví][present form: promuevo]
01
thúc đẩy, khuyến khích
hacer que algo mejore o avance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
promuevo
ngôi thứ ba số ít
promueve
hiện tại phân từ
promoviendo
quá khứ đơn
promoví
quá khứ phân từ
promovido
Các ví dụ
El deporte promueve la convivencia entre jóvenes.
Thể thao thúc đẩy sự chung sống giữa những người trẻ.
02
thăng chức, đề bạt
ascender a una persona a un puesto o categoría superior
Các ví dụ
La empresa promueve a los empleados más cualificados.
Công ty thăng chức cho những nhân viên có trình độ cao nhất.



























