la importación
Pronunciation
/ˌimpɔɾtaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "importación"trong tiếng Tây Ban Nha

La importación
01

nhập khẩu, nhập cảng

acción de traer productos o bienes de otro país para venderlos o usarlos
la importación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
importaciones
Các ví dụ
Las importaciones de ropa provienen principalmente de Asia.
Nhập khẩu quần áo chủ yếu đến từ Châu Á.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng