la importación
im
im
im
por
poɾ
por
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
imputaciónimportunación

Định nghĩa và ý nghĩa của "importación"trong tiếng Tây Ban Nha

La importación
01

nhập khẩu, nhập cảng

acción de traer productos o bienes de otro país para venderlos o usarlos 
la importación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
importaciones
Các ví dụ
La importación de vehículos aumentó este año. 

Việc nhập khẩu xe cộ đã tăng trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng