Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
implacable
01
không khoan nhượng
que no se puede calmar, detener o persuadir; firme e inflexible
Các ví dụ
La presión implacable del mercado afectó a la empresa.
Áp lực không ngừng của thị trường đã ảnh hưởng đến công ty.
Cây Từ Vựng
implacable
placable



























