Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
implacable
01
không khoan nhượng
que no se puede calmar, detener o persuadir; firme e inflexible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más implacable
so sánh hơn
más implacable
có thể phân cấp
giống đực số ít
implacable
giống đực số nhiều
implacables
giống cái số ít
implacable
giống cái số nhiều
implacables
Các ví dụ
Fue un crítico implacable de la corrupción.
Ông ấy là một nhà phê bình không khoan nhượng về tham nhũng.
Cây Từ Vựng
implacable
placable



























