implacable
implacable
impecable

Định nghĩa và ý nghĩa của "implacable"trong tiếng Tây Ban Nha

implacable
01

không khoan nhượng

que no se puede calmar, detener o persuadir; firme e inflexible 
implacable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más implacable
so sánh hơn
más implacable
có thể phân cấp
giống đực số ít
implacable
giống đực số nhiều
implacables
giống cái số ít
implacable
giống cái số nhiều
implacables
Các ví dụ
Fue un crítico implacable de la corrupción. 

Ông ấy là một nhà phê bình không khoan nhượng về tham nhũng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng