implacable

Định nghĩa và ý nghĩa của "implacable"trong tiếng Tây Ban Nha

implacable
01

không khoan nhượng

que no se puede calmar, detener o persuadir; firme e inflexible
implacable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más implacable
so sánh hơn
más implacable
có thể phân cấp
giống đực số ít
implacable
giống đực số nhiều
implacables
giống cái số ít
implacable
giống cái số nhiều
implacables
Các ví dụ
La presión implacable del mercado afectó a la empresa.
Áp lực không ngừng của thị trường đã ảnh hưởng đến công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng