la participación
Pronunciation
/pˌaɾtiθˌipaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "participación"trong tiếng Tây Ban Nha

La participación
01

cổ phần, phần hùn

parte o porción que alguien tiene en una empresa o negocio
la participación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
participaciones
Các ví dụ
La participación de los socios aumentó este año.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng