la ganancia
Pronunciation
/ɡanˈanθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ganancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La ganancia
01

lợi nhuận, lãi

dinero o beneficio que se obtiene después de un gasto o inversión
la ganancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ganancias
Các ví dụ
Calculamos la ganancia neta del negocio.
Chúng tôi đã tính toán lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng