arrancar
a
a
a
rran
ran
ran
car
ˈkaɾ
kar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrancar"trong tiếng Tây Ban Nha

arrancar
01

khởi động, bật

poner en funcionamiento un motor o máquina 
arrancar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
arranco
ngôi thứ ba số ít
arranca
hiện tại phân từ
arrancando
quá khứ đơn
arranqué
quá khứ phân từ
arrancado
Các ví dụ
Ella logró arrancar el coche a la primera. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng