Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El arpa
[gender: feminine]
01
đàn hạc, đàn hạc
un instrumento musical de cuerda con forma triangular
Các ví dụ
¿ Sabes tocar el arpa?
Bạn có biết chơi đàn hạc không?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đàn hạc, đàn hạc