el arpa
ar
ˈaɾ
ar
pa
pa
pa

Định nghĩa và ý nghĩa của "arpa"trong tiếng Tây Ban Nha

El arpa
01

đàn hạc, đàn hạc

un instrumento musical de cuerda con forma triangular 
el arpa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
arpas
Các ví dụ
La mujer toca el arpa en la orquesta. 

Người phụ nữ chơi đàn hạc trong dàn nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng