ferroviario
Pronunciation
/fˌɛroβjˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ferroviario"trong tiếng Tây Ban Nha

ferroviario
01

đường sắt

relacionado con los trenes o el sistema de trenes
ferroviario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
ferroviario
giống đực số nhiều
ferroviarios
giống cái số ít
ferroviaria
giống cái số nhiều
ferroviarias
Các ví dụ
El personal ferroviario trabaja en las estaciones y trenes.
Nhân viên đường sắt làm việc tại các nhà ga và trên tàu hỏa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng