Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La feria
01
hội chợ, triển lãm
evento público donde se muestran productos, arte o servicios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ferias
Các ví dụ
Visitamos la feria de libros el fin de semana pasado.
Chúng tôi đã tham quan hội chợ sách vào cuối tuần trước.
02
chợ, hội chợ
lugar donde se venden productos al público, especialmente alimentos o artesanías
Các ví dụ
Compramos frutas frescas en la feria del sábado.
Chúng tôi đã mua trái cây tươi ở chợ thứ Bảy.



























