Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La feria
01
hội chợ, triển lãm
evento público donde se muestran productos, arte o servicios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ferias
Các ví dụ
En la feria de arte había pinturas de artistas locales.
Tại hội chợ nghệ thuật, có những bức tranh của các nghệ sĩ địa phương.
02
chợ, hội chợ
lugar donde se venden productos al público, especialmente alimentos o artesanías
Các ví dụ
En la feria se pueden encontrar productos artesanales únicos.
Tại hội chợ, bạn có thể tìm thấy các sản phẩm thủ công độc đáo.



























