retrasado
ret
ret
ret
ra
ɾa
ra
sa
ˈsa
sa
do
ðo
dho
retraído

Định nghĩa và ý nghĩa của "retrasado"trong tiếng Tây Ban Nha

retrasado
01

bị trì hoãn, chậm trễ

que llega o sucede más tarde de lo previsto 
retrasado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más retrasado
so sánh hơn
más retrasado
có thể phân cấp
giống đực số ít
retrasado
giống đực số nhiều
retrasados
giống cái số ít
retrasada
giống cái số nhiều
retrasadas
Các ví dụ
El tren está retrasado por la lluvia. 

Tàu bị trễ vì mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng