el retrato
ret
ˈret
ret
ra
ɾa
ra
to
to
to
retraso

Định nghĩa và ý nghĩa của "retrato"trong tiếng Tây Ban Nha

El retrato
01

chân dung, hình ảnh của một người

imagen o representación de una persona 
el retrato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retratos
Các ví dụ
El artista pintó un retrato de su madre. 

Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung của mẹ mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng