Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El retrato
01
chân dung, hình ảnh của một người
imagen o representación de una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retratos
Các ví dụ
El artista pintó un retrato de su madre.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung của mẹ mình.



























