el retrato
Pronunciation
/retɾˈato/

Định nghĩa và ý nghĩa của "retrato"trong tiếng Tây Ban Nha

El retrato
[gender: masculine]
01

chân dung, hình ảnh của một người

imagen o representación de una persona
el retrato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retratos
Các ví dụ
El retrato colgaba en la pared del salón.
Bức chân dung được treo trên tường phòng khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng