Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El retrato
[gender: masculine]
01
chân dung, hình ảnh của một người
imagen o representación de una persona
Các ví dụ
El retrato colgaba en la pared del salón.
Bức chân dung được treo trên tường phòng khách.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chân dung, hình ảnh của một người