agradecer
Pronunciation
/ˌaɣɾaðeθˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agradecer"trong tiếng Tây Ban Nha

agradecer
[past form: agradecí][present form: agradezco]
01

cảm ơn

expresar gratitud o dar las gracias a alguien
agradecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
agradezco
ngôi thứ ba số ít
agradece
hiện tại phân từ
agradeciendo
quá khứ đơn
agradecí
quá khứ phân từ
agradecido
Các ví dụ
No olvides agradecer a tus padres por todo.
Đừng quên cảm ơn cha mẹ của bạn vì mọi thứ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng