Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agradecer
[past form: agradecí][present form: agradezco]
01
cảm ơn
expresar gratitud o dar las gracias a alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
agradezco
ngôi thứ ba số ít
agradece
hiện tại phân từ
agradeciendo
quá khứ đơn
agradecí
quá khứ phân từ
agradecido
Các ví dụ
No olvides agradecer a tus padres por todo.
Đừng quên cảm ơn cha mẹ của bạn vì mọi thứ.



























