la idea
i
i
i
dea
ˈðea
dhea
peleaaldeajaleacorrea

Định nghĩa và ý nghĩa của "idea"trong tiếng Tây Ban Nha

La idea
01

ý tưởng

representación mental o noción de algo 
la idea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ideas
Các ví dụ
La idea me parece muy interesante. 

Ý tưởng đối với tôi có vẻ rất thú vị.

02

ấn tượng, ý kiến

juicio, opinión o impresión sobre algo 
la idea definition and meaning
Các ví dụ
Su idea sobre el asunto es diferente. 

Ý tưởng của anh ấy về vấn đề này là khác biệt.

03

ý tưởng, đề xuất

propuesta o pensamiento que puede orientar una acción 
la idea definition and meaning
Các ví dụ
Fue su idea organizar la fiesta. 

Đó là ý tưởng của anh ấy để tổ chức bữa tiệc.

04

ý tưởng, khái niệm

conocimiento o indicio que permite comprender algo 
Các ví dụ
No tengo idea de cómo resolver este problema. 

Tôi không có ý tưởng nào về cách giải quyết vấn đề này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng