idealizar

Định nghĩa và ý nghĩa của "idealizar"trong tiếng Tây Ban Nha

idealizar
01

lý tưởng hóa

representar a alguien o algo como si fuera perfecto, prescindiendo de la realidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
idealizo
ngôi thứ ba số ít
idealiza
hiện tại phân từ
idealizando
quá khứ đơn
idealizó
quá khứ phân từ
idealizado
Các ví dụ
Es un error idealizar esa profesión.
Lý tưởng hóa nghề đó là một sai lầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng